LIÊN HỆ TRỰC TUYẾN
VIDEO CLIPS
Làm sạch khuôn nhựa bằng Zclean
Hướng dẫn cách pha polime trợ keo tụ và vắt bùn
Polyme siêu trương dầu
Polyme siêu trương nước
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
Giá vàngĐVT: tr.đồng/lượng
| Loại | Mua | Bán |
Ngoại tệ
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP
Số người Online : 120
Trong ngày : 13
Tổng số lượt truy cập : 63196
SẢN PHẨM
Hóa chất công nghiệp
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| VichemSAP400-polime siêu trương nước | VN-CN-20kg |
|
|
| Vichemfloc DC400 | Polime khử mầu nước thải | Nhật-CN-20kg |
|
Hóa chất xử lý nước
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| TCCA- hạt 200g | C3H3N3O3Cl3 | Nhật-90%-25kg |
|
| Vichemfloc 84812 | Cation trung bình trợ keo tụ, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
Hóa chất khuôn nhựa
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Metylen clorua | CH2Cl2 | Hàn quốc - Công nghiệp - 250kg |
|
| Supple mist màu hồng | Bảo quản khuôn để ngoài trời 6 tháng | YAMAICHI-420ml |
|
Hóa chất khai khoáng
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| TCCA- hạt 200g | C3H3N3O3Cl3 | Nhật-90%-25kg |
|
| Vichemfloc 70010 | Nonionic trợ keo tụ, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
Hóa chất ngành mạ
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Vichemfloc 85610 | Cation mạnh vắt bùn, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
| Kali Natri tactrat | KNaC4H4O6.4H2O | TQ-CN-25kg |
Phụ gia thực phẩm
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Vichemquat 80 - Chất khử rong rêu trong hệ thống trao đổi nhiệt | Benzalkonium chloride - 80% | Mỹ - 80% - 200kg |
|
| Propylen Glycol | C3H8O2 | Mỹ-Dược dụng-215kg |
|
Hóa chất nông nghiệp
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Axít gibberellic-GA3 | C19H22O6 | TQ-1kg |
|
| VichemSAP400-polime siêu trương nước | VN-CN-20kg |
|
Hóa chất ngành giấy
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Vichemfloc DC400 | Polime khử mầu nước thải | Nhật-CN-20kg |
|
| TCCA- hạt 200g | C3H3N3O3Cl3 | Nhật-90%-25kg |
|
Hóa chất tinh chế đường
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Vichemfloc 70010 | Nonionic trợ keo tụ, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
| Vichemfloc 84812 | Cation trung bình vắt bùn, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
Phụ gia thức ăn gia súc & thuốc thú y
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Cloramin B - Khử trùng nước sinh hoạt | C6H5SO2NClNa.3H20 | Séc-DD-35kg |
|
| Natri benzoat | C6H5COONa | Mỹ-thực phẩm-25kg |
|
Hóa chất mỹ phẩm & chất tẩy rửa
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Vichemfloc DC400 | Polime khử mầu nước thải | Nhật-CN-20kg |
|
| TCCA- hạt 200g | C3H3N3O3Cl3 | Nhật-90%-25kg |
|
Hoá chất xử lý nước cấp
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Test thử nhanh 54 chỉ tiêu nước cấp và nước thải của Nhật | Nhật-40/50 test |
|
|
| Vichemfloc 70010 | Nonionic trợ keo tụ, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
Hoá chất xử lý nước bể bơi
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| TCCA- hạt 200g | C3H3N3O3Cl3 | Nhật-90%-25kg |
|
| Vichemfloc 70010 | Nonionic trợ keo tụ, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
Hoá chất xử lý nước thải
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| TCCA- hạt 200g | C3H3N3O3Cl3 | Nhật-90%-25kg |
|
| Vichemfloc 63020 | Anion mạnh trợ keo tụ, phân tử lượng cao | Nhật-CN-25kg |
|
Hoá chất chống & phá cáu cặn
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Test thử nhanh 54 chỉ tiêu nước cấp và nước thải của Nhật | Nhật-40/50 test |
|
|
| Axit Photphoric | H3PO4 | VN-85%-35kg |
|
Hóa chất tinh khiết
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Test thử nhanh 54 chỉ tiêu nước cấp và nước thải của Nhật | Nhật-40/50 test |
|
|
| Thủy ngân | Hg | Nhật-99,999%-1,5kg (22,5kg) |
Hóa chất tinh khiết TQ
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Kẽm oxit | ZnO | AR 500g | |
| A.Clohydric | HCl | AR 500ml |
Dụng cụ phòng thí nghiệm và máy sản xuất hóa chất
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Test thử nhanh 54 chỉ tiêu nước cấp và nước thải của Nhật | Nhật-40/50 test |
|
Tư vấn, dịch vụ, chuyển giao công nghệ môi trường
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Tư vấn xử lý nước thải nhà máy khai thác than | TCVN-1945-2005 | ||
| Tư vấn xử lý nước thải dệt nhuộm | TCVN-1945-2005 |
Bảo quản khuôn nhựa
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Barrier guard part II | Bảo quản khuôn để ngoài trời 12 tháng | YAMAICHI-Nhật-420ml |
|
| Supple mist màu hồng | Bảo quản khuôn để ngoài trời 6 tháng | YAMAICHI-420ml |
|
Tẩy dầu mỡ
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| EO Cleaner | Tẩy dầu mỡ trong khuôn nhựa và sản phẩm nhựa | YAMAICHI-Nhật-18L |
|
| DX Cleaner | Bình xịt tẩy dầu mỡ | 420ml |
|
Mỡ bôi trơn
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| YC Grease | Bình xịt mỡ bôi trơn các chi tiết khuôn nhựa | YAMAICHI-150ml |
|
| Lubar BN - Bình xịt mỡ bôi trơn | Spray bottle-420ml | Japan - YAMAICHI - 420ml |
|
Tẩy vết bẩn khuôn nhựa
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Z Clean S-60 | Hạt nhựa tẩy sạch khuôn | Nhật-Chisso-25kg |
|
| Z Clean A1 | - Hạt nhựa tẩy khuôn | Nhật-CN-25kg |
|
Keo, polime và hóa dầu
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Propylen Glycol | C3H8O2 | Mỹ-Dược dụng-215kg |
|
| Metylen clorua | CH2Cl2 | Hàn quốc - Công nghiệp - 250kg |
|
Xử lý nước nuôi trồng thủy sản
| Tên sản phẩm | Công thức | SX-CL-DG | File |
|---|---|---|---|
| Thuốc tím | KMnO4 | AR 500g | |
| Axit sunfuric 98% | H2SO4 | VN-98%-40kg |
|